🔧 Thông số kỹ thuật:
-
Model: RY-250S
-
Thương hiệu: RYMARU
-
Công suất: 250W
-
Điện áp: 220V – 50Hz
-
Tốc độ vòng quay: 2860 vòng/phút
-
Lưu lượng nước: 2.3 m³/h
-
Bán kính hoạt động: Cao 30m – Sâu 6m
-
Nhiệt độ nước chịu được: Lên đến 100°C
-
Màn hình hiển thị: Đèn LED
-
Bảng điều khiển: Nút bấm dễ sử dụng
-
Hiển thị: Tụ do
-
Chất liệu: Đồng, inox, gang, kim loại sơn tĩnh điện
🔧 Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Rymaru |
| Model | RY‑400S |
| Công suất | 400 W |
| Điện áp | 220 V – 50 Hz |
| Tốc độ vòng quay | ~2860 vòng/phút |
| Lưu lượng nước | ~2 – 2.4 m³/h (tối đa) |
| Cột áp / Đẩy cao | ~30 m |
| Đường kính hút – xả | 25 mm |
| Loại động cơ | Motor dây đồng nguyên chất |
| Chất liệu | Đồng, inox, gang, kim loại sơn tĩnh điện |
| Bảng điều khiển | Nút bấm + LED hiển thị |
| Tính năng tự động | Điều chỉnh áp lực tự động, tự ngắt khi mất nước, tự làm sạch buồng nước |
| Nhiệt độ nước chịu được | Lên đến ~100 °C |
- Bước sóng: 510-530N.m
- *Độ chính xác tia ngang và tia dọc: ± 2mm/10m
- *Nhiệt độ hoạt động: -10 ~50ºC
- Phạm vi góc: 3° ± 0.75°
- Khoảng cách tầm nhìn: ≥20m
- Mức độ bảo vệ: IP54
- Bước sóng: 510-530N.m
- Độ chính xác tia ngang và tia dọc: ± 2mm/10m
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~50ºC
- Phạm vi góc: 3° ± 0.75°
- Khoảng cách tầm nhìn: ≥20m
- Mức độ bảo vệ: IP54
- Sử dụng 5 bóng đèn LED cho độ sáng tốt hơn, bền hơn và tiết kiệm pin
- Có điều khiển từ xa, có thể tăng giảm độ sáng khi làm ngoài trời, có khoá tia thuận tiện khi làm cầu thang…
- Bộ sản phẩm có 2 pin lithium ( 1 pin lớn 6000mAh và 1 pin 2400mAh)
- 1 Sạc đế & 1 Kính bảo vệ mắt.
- 1 hộp nhựa cao cấp.
👉 Model: DK-LS1201XPRO (Màu Olive )
👉 Điện áp: 4.5-5V
👉 Tia Laser: 12line 3D
👉 Diode Laser: 532nm/10mw
👉 Ngang & Dọc: 10m
👉 Chiều rộng của tia: 2mm/5m
👉 Phạm vi làm việc: Trong nhà & ngoài trời
👉 Nhiệt độ hoạt động: -10°c~50°c
👉 Đi kèm 2 pin lớn, dung lượng nâng cấp lên thành 3600mAh/viên
👉 Bảo hành chính hãng 6 tháng, miễn phí cân chỉnh 12 tháng
👉 Đi kèm gồm rất nhiều phụ kiện chuyên dụng, đựng trong hộp nhựa BMC cao cấp
- Loại: Máy cân bằng laser
- Loại tia laser: Tia xanh
- Số tia laser: 5
- Bước sóng: 635nm
- Phạm vi làm việc: 0m - 30m
- Phạm vi tự cân bằng: ± 3 độ
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°C
Thông số kỹ thuật :
- Điện áp: 4V
- - Dung lượng Pin: 2.600 mAh - tích hợp trong máy
- - Tốc độ: 320 vòng/ phút
- - Cắt vật liệu: Bìa carton, vải, nhựa, giấy, da... có độ dày tối đa 6.4 mm
- - Trọng lượng: 360 gr
- - Cổng sạc Type C phổ thông
- - Lưỡi bằng thép carbon SK5
- - Máy có đèn led chiếu sáng
- Động cơ 2 thì, Chế Yinba
- Dung tích xi lanh: 25.4cc
- Tốc độ: 6500-7000 v/p, bình xăng: 650ml
- Nhiên liệu: Xăng pha nhớt (tỉ lệ 25:1)
- Đường kính ống cần: 26mm
- Phụ kiện đi kèm: Tay cầm trái, Dây đeo + móc gắn dây đeo, lưỡi cắt cỏ kim loại, bát cước và vành chắn.
- Túi đồ phụ tùng: Bình pha, Bulong, lục giác, khóa mở bugi.
- Động cơ 2 thì, Chế Yinba
- Dung tích xi lanh 32.6cc
- Tốc độ 6500-7000 v/p, bình xăng 1000ml
- Nhiên liệu xăng pha nhớt (tỉ lệ 25:1)
- Đường kính ống cần 28mm
- Phụ kiện đi kèm: Tay cầm trái, Dây đeo + móc gắn dây đeo, lưỡi cắt cỏ kim loại, bát cước và vành chắn.
- Túi đồ phụ tùng: Bình pha, Bulong, lục giác, khóa mở bugi.
- Kiểu máy: Máy cắt cỏ cầm tay
- Tỉ lệ xăng pha nhớt: 25:1
- Dung tích bình xăng: 750ml
- Động cơ: 2 thì
- Dung tích xi lanh: 32,6cc
- Hệ thống khởi động: Giật tay
- Đường kính xi lanh: 36mm
- Hành trình piston: Đường kính (36mm)
- Công suất: 950W
- Tốc độ không tải: 3.000 vòng/phút
- Chiều dài cần: 1,65m
- Trọng lượng sản phẩm: 4.3kg
- Kiểu máy: Máy cắt cỏ cầm tay
- Nhiên liệu: Xăng pha nhớt
- Dung tích bình xăng: 1,2 lít
- Động cơ: 2 thì
- Dung tích xi lanh: 43cc
- Hệ thống khởi động: Giật tay
- Đường kính xi lanh: 40mm
- Hành trình piston: Đường kính (40mm)
- Công suất: 1.250W
- Tốc độ không tải: 3.000 vòng/phút
- Chiều dài cần: 1,65m
- Trọng lượng sản phẩm: 4,3kg
- Động cơ: 2 thì
- Công suất: 1.65 kW
- Xi lanh: Zhuxin 41.5cc
- Tốc độ quay: 6.500 vòng/phút
- Nhiên liệu: Xăng pha nhớt (tỷ lệ 25:1)
- Dung tích bình xăng: 1000 ml
- Chế hòa khí: Walbro – Made in Japan, IC Aipu, Côn KSK, Bugi NGK
- Đường kính ống cần: 28 mm
- Độ dày ống cần: 2.0 mm
- Trọng lượng: 8.8 kg
- Phụ kiện: Tay cầm, dây đeo, lưỡi cắt kim loại, vành chắn, túi dụng cụ
